Thành viên, Đăng nhập   Đăng ký tài khoản    facebook    RSS    sitemap
 TRANG CHỦ   >  KỲ THI THPT QUỐC GIA  >  THPT QG 2017
Đăng vào Thứ sáu, ngày 21/07/2017
FaceBook Google Twitter | In bài viết
Danh sách học sinh có điểm thi THPT Quốc gia 2017 cao nhất (theo các khối thi truyền thống)
THPT QG_2017

1. Khối A (Toán, Vật lí, Hóa học)

 

STT

Số CMTND

Họ và tên

Lớp

Ngày sinh

Toán

Hóa

Tổng

1

091900775

TRƯƠNG ĐỨC LONG

LÍ 12

31/08/1999

9.60

9.50

9.75

28.85

2

091880138

MAI ĐỨC TRUNG

TOÁN 12

01/07/1999

9.60

9.25

9.75

28.6

3

091875315

LÊ QUỲNH ANH

LÍ 12

07/07/1999

9.20

9.25

9.50

27.95

4

091914287

NGUYỄN TẤN HÒA

LÍ 12

23/06/1999

9.60

9

9.25

27.85

5

092004211

TRỊNH THỊ PHƯƠNG LOAN

HÓA 12

01/12/1999

9.80

8

9.75

27.55

6

091875085

LÊ VIẾT THÀNH

TIN 12

18/04/1999

9.20

8.75

9.50

27.45

7

091878305

NGUYỄN THỊ THU HOÀI

TOÁN 12

26/05/1999

9.20

9

9.25

27.45

8

091875217

LÊ PHƯƠNG THẢO

HÓA 12

24/05/1999

9.40

9

9

27.4

9

091875941

NGUYỄN ĐỨC ANH TUẤN

LÍ 12

31/08/1999

9.40

9.75

8.25

27.4

10

091875220

NGÔ ANH PHƯƠNG

PHÁP 12

27/03/1999

9.60

8.25

9.50

27.35

 

2. Khối A1 (Toán, Vật lí, Tiếng Anh)

 

STT

Số CMTND

Họ và tên

Lớp

Ngày sinh

Toán

Anh

Tổng

1

091875293

PHẠM MINH ĐỨC

HÓA 12

02/07/1999

9

8.75

10

27.75

2

091874274

NGÔ THU THẢO

TOÁN 12

30/10/1999

9.80

9

8.80

27.6

3

091879801

NGUYỄN THẾ AN

ANH 12

08/09/1999

9.40

8

10

27.4

4

091879908

MAI NGỌC QUỲNH ANH

ANH 12

14/03/1999

9.40

8.75

9.20

27.35

5

091872981

ĐỖ CÔNG SƠN

LÍ 12

16/04/1999

9

9.50

8.80

27.3

6

091876022

HOÀNG LÊ HÙNG

LÍ 12

30/01/1999

9.20

8.50

9.60

27.3

7

091879452

NGUYỄN HỮU THẮNG

HÓA 12

07/03/1999

9.20

9.25

8.80

27.25

8

091903059

TẠ NGỌC ANH

ANH 12

30/09/1999

8.80

8.75

9.60

27.15

9

091880695

PHẠM KIM NGÂN

ANH 12

29/07/1999

9

8.50

9.60

27.1

10

091875234

LÊ VIỆT HÀ

ANH 12

25/08/1999

9.60

8

9.40

27

 

3. Khối B (Toán, Hóa học, Sinh học)

 

STT

Số CMTND

Họ và tên

Lớp

Ngày sinh

Toán

Hóa

Sinh

Tổng

1

091724937

CAO HẠ LONG

HÓA 12

24/05/1999

9.20

9.50

9.75

28.45

2

091877333

ĐỖ NHƯ QUỲNH

HÓA 12

30/11/1999

9.20

9.50

9.75

28.45

3

091875092

LÊ QUANG HUY

HÓA 12

24/08/1999

9.20

9.75

9.25

28.2

4

091875123

ĐẶNG THU THỦY

TOÁN 12

08/07/1999

9.40

10

8.75

28.15

5

091875819

ĐẶNG QUỐC VŨ

HÓA 12

17/08/1999

9

10

9

28

6

091875201

HOÀNG PHƯƠNG LINH

HÓA 12

08/05/1999

9.20

10

8.75

27.95

7

091875282

NINH NGỌC MAI

HÓA 12

16/10/1999

9.20

9.75

9

27.95

8

091890588

LƯU KHÁNH HƯƠNG

TOÁN 12

01/10/1999

9.40

9.25

9.25

27.9

9

091878305

NGUYỄN THỊ THU HOÀI

TOÁN 12

26/05/1999

9.20

9.25

9.25

27.7

10

092003953

PHẠM THỊ MỸ LINH

TOÁN 12

14/07/1999

9.20

8.75

9.25

27.2

 

4. Khối C (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí)


STT

Số CMTND

Họ và tên

Lớp

Ngày sinh

Văn

Sử

Địa

Tổng

1

091972513

HỒ THỊ MỸ HẠNH

SỬ 12

25/09/1999

8.75

9.50

9.75

28

2

091945181

PHẠM VĂN HIẾU

ĐỊA 12

04/10/1999

8.50

9.50

10

28

3

092004228

NGUYỄN HOÀNG LINH TRANG

SỬ 12

08/09/1999

8.50

9.25

10

27.75

4

091876401

NGUYỄN HƯƠNG GIANG

SỬ 12

25/01/1999

8.50

9.25

9.75

27.5

5

091880272

NGUYỄN THỊ THỦY NGÂN

SỬ 12

05/02/1999

9

9.50

9

27.5

6

091875303

HOÀNG THÙY LINH

SỬ 12

20/07/1999

8.50

9.25

9.25

27

7

091881962

NGUYỄN THU TRANG

SỬ 12

03/09/1999

7.50

9.50

10

27

8

091972813

TÔ THỊ NHUNG

ĐỊA 12

23/03/1999

7.50

9.50

10

27

9

092001922

NGUYỄN THỊ HÀ TRANG

ĐỊA 12

16/11/1999

8.25

9.25

9.50

27

10

091724716

THÂN THỊ MAI

ĐỊA 12

25/03/1999

8.25

9

9.50

26.75

11

091875104

BÙI TRƯỜNG SƠN

ĐỊA 12

04/08/1999

7.50

9.25

10

26.75

  

5. Khối D1 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh)

 

STT

Số CMTND

Họ và tên

Lớp

Ngày sinh

Toán

Văn

Anh

Tổng

1

092000115

VŨ QUỲNH MAI

ANH 12

16/02/1999

9.40

8.50

10

27.9

2

091875133

NGUYỄN MẠNH HÙNG

ANH 12

23/01/1999

8.60

9

9.80

27.4

3

091875108

MA BẢO LONG

ANH 12

22/03/1999

9.60

8.50

9.20

27.3

4

091875234

LÊ VIỆT HÀ

ANH 12

25/08/1999

9.60

8.25

9.40

27.25

5

091875306

ĐỖ DUY HƯNG

TOÁN 12

16/08/1999

9.40

8.50

9.20

27.1

6

091876102

TRẦN KHÁNH LINH

ANH 12

01/08/1999

8.80

9

9.20

27

7

091875112

TRẦN PHƯƠNG HOA

ANH 12

28/11/1999

8.80

8.75

9.40

26.95

8

091880695

PHẠM KIM NGÂN

ANH 12

29/07/1999

9

8.25

9.60

26.85

9

091879908

MAI NGỌC QUỲNH ANH

ANH 12

14/03/1999

9.40

8.25

9.20

26.85

10

091875121

TRIỆU MINH TRANG

ANH 12

31/08/1999

9

8

9.80

26.8

 

6. Khối D2 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Nga)

 

STT

Số CMTND

Họ và tên

Lớp

Ngày sinh

Toán

Văn

Nga

Tổng

1

091875084

LÝ PHƯƠNG THẢO

NGA 12

11/04/1999

7.60

8

9.40

25

2

091883244

NGUYỄN THỊ ANH

NGA 12

14/10/1999

8.40

7.75

8.80

24.95

3

091875948

CAO THỊ HỒNG DUYÊN

NGA 12

13/04/1999

7.80

7.75

9.20

24.75

4

091876963

ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG

NGA 12

21/11/1999

7.80

7.75

8.80

24.35

5

091883468

BÙI LINH CHI

NGA 12

20/11/1999

7.60

6.25

9.60

23.45

6

091881803

NGUYỄN HÀ DIỆU HƯƠNG

NGA 12

11/12/1999

8

7

8

23

7

091875956

ĐINH LÊ KHÁNH LINH

NGA 12

28/08/1999

5.80

8.25

8.20

22.25

8

092001889

NGUYỄN ANH TUẤN

NGA 12

03/07/1999

7.20

7.50

6.60

21.3

9

091875943

MÃ THỊ ANH THƯ

NGA 12

26/10/1999

5.20

7

8.40

20.6

10

091873135

HOÀNG PHƯƠNG THÚY

NGA 12

18/08/1999

8.20

7.25

4.80

20.25

 

7. Khối D3 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Pháp)

 

STT

Số CMTND

Họ và tên

Lớp

Ngày sinh

Toán

Văn

Pháp

Tổng

1

091875083

PHẠM THỊ THANH THẢO

PHÁP 12

20/12/1999

8.60

7.75

9.80

26.15

2

091875218

PHẠM LỆ QUỲNH

PHÁP 12

31/05/1999

8

8.50

8.60

25.1

3

091724941

HỒ SỸ HIỆP

PHÁP 12

21/08/1999

8.60

7.50

8.80

24.9

4

091943752

VŨ HẢI NGÂN

PHÁP 12

25/04/1999

7.60

7.50

9.40

24.5

5

091875220

NGÔ ANH PHƯƠNG

PHÁP 12

27/03/1999

9.60

6.50

8.40

24.5

6

091724753

TRẦN KHOA QUỲNH ANH

PHÁP 12

23/09/1999

8.20

7

9.20

24.4

7

091875130

NGÔ LÂM ANH

PHÁP 12

03/11/1999

7

7.25

9.80

24.05

8

092000483

DƯƠNG THỊ NGỌC HÀ

PHÁP 12

08/06/1999

8.40

7.50

7.80

23.7

9

091875101

NGỌC HUYỀN TRANG

PHÁP 12

12/02/1999

6.80

7.50

8.80

23.1

10

091875105

LÊ THỊ HỒNG NHUNG

PHÁP 12

10/01/1999

8

7.75

7.20

22.95

 

8. Khối D4 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Trung)

 

STT

Số CMTND

Họ và tên

Lớp

Ngày sinh

Toán

Văn

Trung

Tổng

1

091875831

PHẠM THÙY CHI

TRUNG 12

26/10/1999

8.60

8.25

10

26.85

2

091876479

ĐOÀN THỊ VÂN ANH

TRUNG 12

26/05/1999

8

8.50

9

25.5

3

091941244

PHẠM THU HIỀN

TRUNG 12

27/02/1999

7.60

7.50

9.80

24.9

4

091941358

TRẦN TRÀ GIANG

TRUNG 12

05/12/1999

7

8.50

9.20

24.7

5

091877111

ĐOÀN THẢO NGÂN

TRUNG 12

15/10/1999

7.80

8

8.80

24.6

6

091880183

TRẦN ANH PHƯƠNG

TRUNG 12

14/07/1999

6.80

7.75

9.60

24.15

7

091875094

PHẠM PHƯƠNG HIỀN

TRUNG 12

06/10/1999

8.20

7.25

8.40

23.85

8

091879750

TRẦN THỊ HỒNG HẠNH

TRUNG 12

26/09/1999

6.60

8

9.20

23.8

9

091943968

NGUYỄN THU HIỀN

TRUNG 12

05/09/1999

8

7

8.60

23.6

10

091876057

NGUYỄN HẢI LY

TRUNG 12

17/12/1999

6.60

8

9

23.6

 

(Trần Kim Liên)
XEM THÊM
Danh sách học sinh có điểm xét tốt nghiệp THPT 2017 cao nhất (13/07/2017)
Danh sách học sinh học sinh trúng tuyển thẳng vào các trường Đại học (diện đoạt giải kỳ thi HSG Quốc gia) (15/07/2017)
Kết quả phúc khảo kỳ thi THPT Quốc gia 2017 (21/07/2017)
Bảng điểm xét công nhận tốt nghiệp THPT 2017 (13/07/2017)
Thông báo v/v điều chỉnh nguyện vọng đăng ký xét tuyển 2017 (bằng phiếu điều chỉnh nguyện vọng) (11/07/2017)
Hướng dẫn phúc khảo bài thi THPT Quốc gia 2017 (11/07/2017)
VIDEO MỚI 





Lên đầu trang